XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 07/01/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 07/01/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
01 05 10 12 24 28 29 38 42 43
46 47 54 60 61 62 67 68 70 78
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 12
Lớn
Nhỏ: 8
02 04 06 11 14 15 22 25 26 29
38 44 49 50 52 58 61 70 73 75
Chẵn: 12
Chẵn
Lẻ: 8
Lớn: 9
Nhỏ
Nhỏ: 11
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
01 05 07 28 31 43
Giá Trị Jackpot
16.618.860.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
16.618.860.500 |
| Giải nhất |
5 số |
19 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
949 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
17.366 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(19) |
454 459 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(31) |
691 416 897 741 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(51) |
868 965 785 869 872 207 |
Giải Nhì
10Tr
(1) |
Giải Ba
100K
(103) |
269 945 606 403 071 958 476 171 |
Giải Ba
5Tr
(8) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(21) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(325) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(2.646) |
Giá trị giải Độc Đắc
9.548.274.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
9.548.274.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
2 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
9 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
86 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
213 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.386 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
15.306 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
8.857.550.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
8.857.550.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
2 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
64 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
145 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.745 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
10.116 |
10.000 |