XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 10/04/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 10/04/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
03 10 14 19 20 23 25 30 34 46
52 60 61 64 66 68 73 74 78 79
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
03 06 07 14 25 26 27 28 29 35
45 47 55 56 57 60 63 65 68 80
Chẵn: 8
Lẻ
Lẻ: 12
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
07 08 10 16 28 35
Giá Trị Jackpot
79.143.240.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
1 |
79.143.240.000 |
| Giải nhất |
5 số |
59 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
2.421 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
40.680 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(28) |
760 157 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(31) |
429 690 706 626 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(101) |
757 808 537 232 079 289 |
Giải Nhì
10Tr
(1) |
Giải Ba
100K
(155) |
234 785 694 121 151 766 439 009 |
Giải Ba
5Tr
(4) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(34) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(353) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.871) |
Giá trị giải Độc Đắc
7.384.457.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
7.384.457.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
1 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
9 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
83 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
192 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.396 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
13.987 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
7.305.362.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
7.305.362.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
1 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
48 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
138 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.299 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
9.782 |
10.000 |