XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 11/09/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 11/09/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
05 06 11 17 20 21 22 26 28 30
31 33 36 40 45 48 63 71 72 75
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 6
Nhỏ
Nhỏ: 14
01 03 07 15 16 18 29 30 33 38
43 48 49 51 52 57 66 68 73 75
Chẵn: 8
Lẻ
Lẻ: 12
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
14 18 20 21 26 27
Giá Trị Jackpot
61.850.545.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
61.850.545.000 |
| Giải nhất |
5 số |
23 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.786 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
32.320 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(42) |
291 814 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(92) |
526 486 133 575 |
Giải Nhất
40Tr
(1) |
Giải Nhì
210K
(166) |
380 710 853 891 661 460 |
Giải Nhì
10Tr
(6) |
Giải Ba
100K
(245) |
245 848 549 592 805 160 944 314 |
Giải Ba
5Tr
(14) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(47) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(337) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.579) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.685.467.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.685.467.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
4 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
84 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
176 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.831 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
14.266 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.452.600.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.452.600.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
9 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
81 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
171 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.997 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
11.663 |
10.000 |