XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 22/07/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 22/07/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
06 09 10 12 20 23 34 35 36 39
44 46 50 53 60 61 63 70 71 73
Chẵn: 11
Chẵn
Lẻ: 9
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
03 07 12 17 19 24 32 42 43 47
48 50 59 60 63 66 68 73 74 77
Chẵn: 10
Hòa
Lẻ: 10
Lớn: 13
Lớn
Nhỏ: 7
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
03 32 33 34 39 43
Giá Trị Jackpot
18.940.596.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
18.940.596.000 |
| Giải nhất |
5 số |
26 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.212 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
19.336 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(29) |
367 929 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(88) |
605 171 047 514 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(124) |
336 805 833 216 871 947 |
Giải Nhì
10Tr
(1) |
Giải Ba
100K
(173) |
763 923 832 681 993 884 484 073 |
Giải Ba
5Tr
(6) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(49) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(370) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.322) |
Giá trị giải Độc Đắc
7.608.510.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
7.608.510.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
5 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
98 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
259 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.998 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
19.077 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
7.375.577.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
7.375.577.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
6 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
65 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
203 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.090 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
15.265 |
10.000 |