XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 09/10/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 09/10/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
08 18 19 21 29 31 33 35 39 40
41 43 51 54 56 63 65 67 70 75
Chẵn: 6
Lẻ
Lẻ: 14
Lớn: 10
Hòa
Nhỏ: 10
03 10 22 24 27 28 29 36 38 41
43 51 59 62 63 64 72 73 75 77
Chẵn: 9
Lẻ
Lẻ: 11
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
05 07 12 23 32 41
Giá Trị Jackpot
15.889.161.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
15.889.161.000 |
| Giải nhất |
5 số |
38 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.639 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
23.329 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(60) |
787 766 |
Giải ĐB
1Tỷ
(0) |
Giải Nhất
350K
(112) |
325 609 023 752 |
Giải Nhất
40Tr
(2) |
Giải Nhì
210K
(140) |
683 996 524 970 478 895 |
Giải Nhì
10Tr
(5) |
Giải Ba
100K
(187) |
098 564 375 177 916 593 291 006 |
Giải Ba
5Tr
(4) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(56) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(465) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.495) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.768.230.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.768.230.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
7 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
94 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
241 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.945 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
16.082 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.553.535.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.553.535.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
6 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
71 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
139 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.368 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
9.902 |
10.000 |