XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 04/02/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 04/02/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
08 13 14 18 21 25 26 28 30 32
36 56 59 62 63 68 77 78 79 80
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 9
Nhỏ
Nhỏ: 11
02 03 08 16 18 19 20 27 30 33
37 38 43 48 56 57 58 61 64 78
Chẵn: 12
Chẵn
Lẻ: 8
Lớn: 8
Nhỏ
Nhỏ: 12
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
02 12 14 17 39 43
Giá Trị Jackpot
13.586.590.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
| Jackpot |
6 số |
0 |
13.586.590.000 |
| Giải nhất |
5 số |
25 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
4 số |
1.163 |
300.000 |
| Giải ba |
3 số |
18.680 |
30.000 |
| Max 3D |
Số Quay Thưởng |
Max 3D+ |
Giải ĐB
1Tr
(15) |
536 016 |
Giải ĐB
1Tỷ
(1) |
Giải Nhất
350K
(85) |
939 288 055 534 |
Giải Nhất
40Tr
(0) |
Giải Nhì
210K
(136) |
990 147 890 594 958 049 |
Giải Nhì
10Tr
(0) |
Giải Ba
100K
(119) |
344 200 124 724 004 169 186 484 |
Giải Ba
5Tr
(4) |
|
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư |
Giải Tư
1Tr
(28) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất |
Giải Năm
150K
(547) |
|
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất |
Giải Sáu
40K
(3.623) |
Giá trị giải Độc Đắc
6.760.467.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.760.467.500 |
|
Giải Nhất |
5 số |
1 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
6 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
120 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
257 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
2.791 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
15.234 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.633.010.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
5 số & ĐB |
0 |
6.633.010.000 |
|
Giải Nhất |
5 số |
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
4 số & ĐB |
7 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
4 số |
77 |
500.000 |
|
Giải Tư |
3 Số & ĐB |
143 |
100.000 |
|
Giải Năm |
3 Số |
1.834 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
ĐB |
9.885 |
10.000 |