XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 17/10/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 17/10/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
04 20 21 22 32 34 36 39 41 43
47 49 50 51 52 54 62 65 72 75
Chẵn: 11
Chẵn
Lẻ: 9
Lớn: 12
Lớn
Nhỏ: 8
03 08 09 10 11 14 20 26 40 46
48 51 54 57 58 59 60 68 74 75
Chẵn: 13
Chẵn
Lẻ: 7
Lớn: 11
Lớn
Nhỏ: 9
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
Giá Trị Jackpot 1
164.048.997.900
Giá Trị Jackpot 2
3.816.405.550
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Jackpot 1 |
|
0 |
164.048.997.900 |
|
Jackpot 2 |
|
0 |
3.816.405.550 |
|
Giải nhất |
|
41 |
40.000.000 |
|
Giải nhì |
|
2.182 |
500.000 |
|
Giải ba |
|
42.573 |
50.000 |
| Giải |
Số Quay Thưởng |
SL |
Đặc biệt 2 Tỷ |
812 453 |
0 |
Giải nhất
30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
208 747 704 342 |
1 |
Giải Nhì
10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
496 560 616 715 085 379 |
0 |
Giải ba
4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
756 992 962 946 054 860 688 942 |
9 |
Giải tư
1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
40 |
Giải năm
100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
646 |
Giải sáu
40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.113 |
ĐB Phụ
400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.357.042.500
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
|
0 |
6.357.042.500 |
|
Giải Nhất |
|
0 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
|
17 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
|
133 |
500.000 |
|
Giải Tư |
|
311 |
100.000 |
|
Giải Năm |
|
2.908 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
|
20.473 |
10.000 |
Giá trị giải Độc Đắc
6.278.385.000
Số lượng trúng giải kỳ này
|
Giải |
Trùng |
SL |
Giá trị |
|
Giải Độc Đắc |
|
0 |
6.278.385.000 |
|
Giải Nhất |
|
2 |
10.000.000 |
|
Giải Nhì |
|
2 |
5.000.000 |
|
Giải Ba |
|
65 |
500.000 |
|
Giải Tư |
|
127 |
100.000 |
|
Giải Năm |
|
2.171 |
30.000 |
|
Giải Khuyến Khích |
|
10.225 |
10.000 |