XSHCM, Xổ Số TP. HCM, Trực Tiếp Xổ Số TP. HCM
Trực Tiếp Xổ Số TP. HCM Ngày 12/10/2026, XSHCM - Xổ Số kiến thiết TP. HCM, KQXS TP. HCM cập nhật trực tiếp
Kqxs TP. HCM, Thứ bảy, ngày 10/10/2026 Loại vé: 10B7 |
| Giải tám 100N |
96 |
| Giải bảy 200N |
725 |
| Giải sáu 400N |
395239144285 |
| Giải năm 1Tr |
9354 |
| Giải tư 3Tr |
26861705167028311000697657082176949 |
| Giải ba 10Tr |
5781189681 |
| Giải nhì 15Tr |
46458 |
| Giải nhất 30Tr |
81024 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ |
517827 |
1000 | 6861 0821 7811 9681 | 3952 | 0283 | 3914 9354 1024 | 725 4285 9765 | 96 0516 | 7827 | 6458 | 6949 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 10/10/2026
| | | |
| 0 | 00 | 5 | 52 54 58 |
| 1 | 14 16 11 | 6 | 61 65 |
| 2 | 25 21 24 27 | 7 | |
| 3 | | 8 | 85 83 81 |
| 4 | 49 | 9 | 96 |
Thống kê TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/10/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
13 |
3 Lần |
Không tăng
|
|
|
36 |
3 Lần |
Giảm
1 |
|
|
55 |
3 Lần |
Giảm
1 |
|
|
59 |
3 Lần |
Giảm
1 |
|
|
76 |
3 Lần |
Không tăng
|
|
|
82 |
3 Lần |
Không tăng
|
|
|
93 |
3 Lần |
Không tăng
|
|
|
36 |
7 Lần |
Không tăng
|
|
|
58 |
5 Lần |
Tăng
1 |
|
|
96 |
5 Lần |
Tăng
1 |
|
|
13 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
22 |
4 Lần |
Giảm
1 |
|
|
33 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
55 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
59 |
4 Lần |
Giảm
1 |
|
|
69 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
75 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
76 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
81 |
4 Lần |
Tăng
1 |
|
|
86 |
4 Lần |
Không tăng
|
|
|
93 |
4 Lần |
Giảm
1 |
|
|
22 |
14 Lần |
Không tăng
|
|
|
42 |
11 Lần |
Không tăng
|
|
|
45 |
10 Lần |
Không tăng
|
|
|
59 |
10 Lần |
Không tăng
|
|
|
96 |
10 Lần |
Tăng
1 |
|
|
13 |
9 Lần |
Không tăng
|
|
|
17 |
9 Lần |
Không tăng
|
|
|
31 |
9 Lần |
Không tăng
|
|
|
76 |
9 Lần |
Giảm
1 |
|
|
01 |
8 Lần |
Không tăng
|
|
|
15 |
8 Lần |
Không tăng
|
|
|
28 |
8 Lần |
Giảm
1 |
|
|
36 |
8 Lần |
Không tăng
|
|
|
53 |
8 Lần |
Giảm
1 |
|
|
58 |
8 Lần |
Tăng
1 |
|
|
69 |
8 Lần |
Không tăng
|
|
|
83 |
8 Lần |
Tăng
1 |
|
|
91 |
8 Lần |
Không tăng
|
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG
lần quay
| 5 Lần |
2 |
|
0 |
3 Lần |
2 |
|
| 13 Lần |
3 |
|
1 |
12 Lần |
3 |
|
| 14 Lần |
8 |
|
2 |
13 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
4 |
|
3 |
11 Lần |
2 |
|
| 3 Lần |
0
|
|
4 |
7 Lần |
5 |
|
| 14 Lần |
2 |
|
5 |
10 Lần |
3 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
6 |
9 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
4 |
|
7 |
8 Lần |
3 |
|
| 10 Lần |
4 |
|
8 |
6 Lần |
0
|
|
| 4 Lần |
3 |
|
9 |
11 Lần |
2 |
|