Vé Keno kỳ 302043
6 tháng 11 năm 2026
- 18
- 20
- 21
- 24
- 26
- 27
- 28
- 38
- 42
- 44
- 53
- 54
- 55
- 63
- 64
- 65
- 70
- 75
- 78
- 79
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
So với kỳ 302042
6 số lặp lại (chấm xanh): 18, 20, 27, 44, 55, 79.
XSKENO Ngày 06/11/2026: kết quả đầy đủ và phân tích kỳ quay trên XSMN.net.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 18, 20, 27, 44, 55, 79.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
4 số lặp lại (chấm xanh): 11, 40, 55, 77.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
8 số lặp lại (chấm xanh): 03, 06, 15, 42, 53, 55, 60, 66.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
7 số lặp lại (chấm xanh): 19, 34, 42, 52, 53, 60, 66.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 04, 60, 67.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 18, 21, 38, 67, 70.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 17, 52, 59, 64.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 04, 25, 34, 59, 64, 68, 69, 71.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 04, 34, 70, 79.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 05, 34, 48, 66, 70.
6 tháng 11 năm 2026
14 chẵn, 6 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
3 số lặp lại (chấm xanh): 21, 34, 70.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 14, 18, 31, 70.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 05, 23, 42, 57, 60, 66, 71, 80.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 15 lớn, 5 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 01, 05, 10, 47, 55, 67, 80.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 05, 11, 16, 20, 27, 75.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 20, 22, 46, 51, 54.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 15 lớn, 5 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 24, 54, 56, 64, 77.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 02, 38, 47, 62.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 08, 44, 65.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
9 số lặp lại (chấm xanh): 08, 11, 20, 25, 63, 65, 71, 73, 76.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 13, 23, 50.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
5 số lặp lại (chấm xanh): 21, 30, 35, 43, 44.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 10, 19, 21, 46, 70.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 50, 70, 79.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 09, 23, 43, 57, 58.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 03, 52, 57.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
7 số lặp lại (chấm xanh): 05, 17, 24, 46, 57, 68, 78.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 05, 26, 46, 47, 57, 68, 77, 78.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 05, 09, 43, 46, 62, 77, 78, 79.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 09, 20, 40, 52, 71.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 07, 09, 30, 44, 52, 64.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 04, 05, 07, 28, 29, 44, 76.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
10 số lặp lại (chấm xanh): 03, 05, 07, 29, 37, 40, 61, 65, 67, 76.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
5 số lặp lại (chấm xanh): 08, 13, 37, 67, 68.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
5 số lặp lại (chấm xanh): 06, 37, 41, 44, 57.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 02, 06, 09, 37, 44, 48, 57.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 09, 44, 58, 64, 77.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 09, 60, 65.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
2 số lặp lại (chấm xanh): 42, 65.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 27, 35, 44, 47, 54, 65, 77.
6 tháng 11 năm 2026
6 chẵn, 14 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
4 số lặp lại (chấm xanh): 28, 31, 35, 63.
6 tháng 11 năm 2026
15 chẵn, 5 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 06, 34, 46, 70, 72.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 14, 41, 59, 65, 69.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 04, 14, 45, 52, 69.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
2 số lặp lại (chấm xanh): 25, 57.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
5 số lặp lại (chấm xanh): 06, 29, 32, 34, 53.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 04, 06, 34, 52, 53, 73.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
8 số lặp lại (chấm xanh): 01, 04, 16, 22, 35, 38, 52, 67.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
2 số lặp lại (chấm xanh): 16, 63.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 13, 21, 57, 65, 68, 69, 79.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
7 số lặp lại (chấm xanh): 05, 18, 19, 23, 52, 70, 79.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 14, 18, 19, 46, 52, 70.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 25, 44, 61.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 12, 36, 41, 43, 68.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 12, 41, 57, 63.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 12, 27, 28, 39, 58, 70, 73.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 24, 58, 62, 79.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 05, 14, 19, 38, 47, 61, 74.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 05, 06, 47, 75.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 05, 07, 18, 25, 65, 68.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 01, 07, 25.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 01, 07, 25, 49, 69.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
8 số lặp lại (chấm xanh): 22, 23, 25, 42, 47, 50, 64, 65.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 32, 62, 65.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 11, 32, 44, 65, 73.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 22, 34, 44, 57, 65, 73.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 07, 21, 35, 38, 39, 41, 78.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 15, 21, 36, 39, 52, 72.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 39, 56, 58, 72.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 13, 14, 16, 58.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 12, 13, 16, 37, 49, 63.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 15, 30, 49, 72, 76, 80.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 32, 49, 67.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
5 số lặp lại (chấm xanh): 04, 32, 38, 45, 47.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
5 số lặp lại (chấm xanh): 22, 28, 32, 60, 78.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
9 số lặp lại (chấm xanh): 16, 19, 23, 27, 30, 40, 42, 51, 62.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
5 số lặp lại (chấm xanh): 19, 29, 30, 54, 65.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
7 số lặp lại (chấm xanh): 21, 29, 33, 35, 58, 61, 78.
6 tháng 11 năm 2026
6 chẵn, 14 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
8 số lặp lại (chấm xanh): 21, 24, 35, 56, 60, 61, 63, 75.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 04, 21, 31, 40, 61, 63, 75.
6 tháng 11 năm 2026
8 chẵn, 12 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 03, 08, 39, 43.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 08, 42, 60.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 37, 40, 47, 49, 57, 79.
6 tháng 11 năm 2026
5 chẵn, 15 lẻ (lẻ); 14 lớn, 6 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 40, 45, 79.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
3 số lặp lại (chấm xanh): 25, 45, 79.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 23, 25, 49, 50, 56, 76.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 16, 17, 25, 27, 44, 55.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
4 số lặp lại (chấm xanh): 09, 44, 55, 78.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 09, 10, 23, 28, 46, 65.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 01, 04, 28, 39, 48, 70.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
10 số lặp lại (chấm xanh): 07, 28, 39, 44, 51, 59, 67, 68, 70, 78.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 16, 49, 51, 72, 78.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 19, 27, 46, 73, 78.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
2 số lặp lại (chấm xanh): 22, 23.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 31, 38, 80.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 24, 44, 56, 57, 80.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
5 số lặp lại (chấm xanh): 34, 36, 57, 69, 80.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 12, 51, 57, 59.
6 tháng 11 năm 2026
5 chẵn, 15 lẻ (lẻ); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
7 số lặp lại (chấm xanh): 01, 07, 12, 37, 47, 49, 57.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 05, 18, 42, 69.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
3 số lặp lại (chấm xanh): 35, 44, 67.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 12, 37, 38, 44, 51, 67, 70, 75.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
5 số lặp lại (chấm xanh): 12, 13, 27, 67, 70.
6 tháng 11 năm 2026
6 chẵn, 14 lẻ (lẻ); 12 lớn, 8 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 04, 13, 71.
6 tháng 11 năm 2026
11 chẵn, 9 lẻ (chẵn); 6 lớn, 14 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 04, 16, 20, 30, 71, 79.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
8 số lặp lại (chấm xanh): 07, 20, 26, 33, 59, 64, 71, 73.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
6 số lặp lại (chấm xanh): 02, 12, 26, 32, 33, 63.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 8 lớn, 12 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 09, 26, 63, 70.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 9 lớn, 11 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 09, 20, 23, 46, 54, 55, 80.
6 tháng 11 năm 2026
14 chẵn, 6 lẻ (chẵn); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
8 số lặp lại (chấm xanh): 09, 12, 25, 42, 46, 65, 68, 78.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 11 lớn, 9 nhỏ (lớn)
6 số lặp lại (chấm xanh): 27, 32, 46, 47, 59, 68.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 04, 28, 36, 47, 54, 72.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 24, 40, 56, 72.
6 tháng 11 năm 2026
12 chẵn, 8 lẻ (chẵn); 13 lớn, 7 nhỏ (lớn)
3 số lặp lại (chấm xanh): 14, 40, 79.
6 tháng 11 năm 2026
15 chẵn, 5 lẻ (chẵn); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
1 số lặp lại (chấm xanh): 26.
6 tháng 11 năm 2026
10 chẵn, 10 lẻ (hòa); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
4 số lặp lại (chấm xanh): 10, 12, 58, 72.
6 tháng 11 năm 2026
7 chẵn, 13 lẻ (lẻ); 10 lớn, 10 nhỏ (hòa)
6 số lặp lại (chấm xanh): 03, 11, 12, 15, 52, 72.
6 tháng 11 năm 2026
13 chẵn, 7 lẻ (chẵn); 6 lớn, 14 nhỏ (nhỏ)
7 số lặp lại (chấm xanh): 05, 11, 12, 22, 37, 40, 71.
6 tháng 11 năm 2026
9 chẵn, 11 lẻ (lẻ); 7 lớn, 13 nhỏ (nhỏ)
4 số lặp lại (chấm xanh): 09, 12, 22, 23.
Thứ Sáu ngày 06/11/2026, Keno quay 119 kỳ (từ kỳ #0301925 (06:00) đến kỳ #0302043 (21:50)), mỗi kỳ 20 số trong 01–80.
Tra cứu thêm: Thống kê số Keno · Gan cực đại Keno · Tần suất Keno
Phân tích kỳ quay Ngày 06/11/2026 của Keno: giải đặc biệt, bộ số lâu chưa ra vừa về, bộ số đang ra liên tiếp. Các kỳ trước nằm ở trang kết quả của đài.