In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

  Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 

Kết quả xổ số Power 6/55, KQXS POWER

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001336 Thứ năm, Ngày: 23/04/2026

05 16 17 22 33 53 55
Giá Trị Jackpot 1
35.429.210.400

Giá Trị Jackpot 2
4.058.059.450

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 35.429.210.400
Jackpot 2 5 số + power 1 4.058.059.450
Giải nhất 5 số 15 40.000.000
Giải nhì 4 số 669 500.000
Giải ba 3 số 14.037 50.000

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001335 Thứ ba, Ngày: 21/04/2026

08 30 36 39 50 53 15
Giá Trị Jackpot 1
33.557.365.650

Giá Trị Jackpot 2
3.850.076.700

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 33.557.365.650
Jackpot 2 5 số + power 0 3.850.076.700
Giải nhất 5 số 12 40.000.000
Giải nhì 4 số 618 500.000
Giải ba 3 số 12.950 50.000

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001334 Thứ bảy, Ngày: 18/04/2026

09 19 20 28 37 39 24
Giá Trị Jackpot 1
31.171.403.100

Giá Trị Jackpot 2
3.584.969.750

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 31.171.403.100
Jackpot 2 5 số + power 0 3.584.969.750
Giải nhất 5 số 22 40.000.000
Giải nhì 4 số 880 500.000
Giải ba 3 số 16.580 50.000

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001333 Thứ năm, Ngày: 16/04/2026

02 07 15 22 47 52 55
Giá Trị Jackpot 1
91.889.389.200

Giá Trị Jackpot 2
3.454.813.850

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị
Jackpot 1 6 số 1 91.889.389.200
Jackpot 2 5 số + power 0 3.454.813.850
Giải nhất 5 số 19 40.000.000
Giải nhì 4 số 979 500.000
Giải ba 3 số 22.169 50.000

  Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

32 10 ngày
29 7 ngày
33 7 ngày
48 7 ngày
51 7 ngày
59 7 ngày
89 7 ngày
15 6 ngày
43 6 ngày
54 6 ngày

Miền Bắc

90 21 ngày
24 16 ngày
80 12 ngày
23 11 ngày
00 10 ngày
38 10 ngày
46 10 ngày
50 9 ngày
85 9 ngày

Miền Trung [ 2 đài chính ]

26 17 ngày
63 14 ngày
40 11 ngày
41 11 ngày
12 10 ngày
97 7 ngày
14 6 ngày
23 6 ngày
36 5 ngày
43 5 ngày
47 5 ngày
57 5 ngày
58 5 ngày
64 5 ngày
94 5 ngày
96 5 ngày